banner vietcomtoday.com

Nhật Bản

    Ngày đăng: 10/07/2017 15:38

Ngữ pháp N5: Bài 2 これは なんですか?

    Vietcomtoday - Ngữ pháp bài 2: Đại từ chỉ thị

1. これ/ それ/ あれ

- Đây là những đại từ chỉ thị. Về mặt ngữ pháp, chúng được sử dụng như danh từ.

これ: cái này (dùng để chỉ một vật ở gần người nói

それ: cái đó (dùng để chỉ một vật ở gần người nghe)

あれ: cái kia (dùng để chỉ một vật ở xa cả người nói và người nghe)

れい (Ví dụ)

-それは ボールペンですか。(Đó có phải quyển từ điển không)

-これをください。(Cho tôi cái này)

2.この /その/あの+ danh từ

この danh từ : Dùng để nói tới một vật hay một người nào đó ở gần người nói.

その danh từ: Dùng để nói tới một vật hay một người nào đó ở gần người nghe.

あの danh từ: Dùng để nói tới một vật hay một người nào đó xa cả người nói và người nghe

れい (Ví dụ)

-あのかばんは せんせいの です。(Cái cặp sách đó là của thầy giáo)

-あのかたは どなた ですか。(Vị kia là ai vậy?)

3.そうです/そうじゃありません

- được dùng trong câu nghi vấn danh từ để xác định xem một nội dung nào đó là đúng hay sai. Khi đúng chúng ta trả lời làはい、そうです còn khi sai sẽ trả lời làいいえ、そうじゃありません.

れい (Ví dụ)

-それは テレホンカードですか。…はい、そうです。

(Đây có phải thẻ điện thoại không? … Vâng, đúng vậy)

-これは かぎですか。…いいえ、そうじゃありません。

(Đây có phải chìa khóa không? … Không, không phải)

* Đôi lúc chúng ta dùngちがいます(sai, nhầm, không phải) được dùng với nghĩa tương đương そうじゃありません.

4.Câu 1 か、Câu 2 か

Mẫu câu này dùng để hỏi về sự lựa chọn của người nghe. Người nghe sẽ lựa chọn câu 1 hoặc câu 2. Đối với câu hỏi loại này, người ta không dùng「はい」hoặc「いいえ」mà để nguyên câu lựa chọn.

れい:-これは でんわですか、カメラですか。(Đây là cái điện thoại hay cái máy ảnh)

            …カメラです。(Đó là cái máy ảnh)

-これは ボールペンですか、シャープペンシルですか。

(Đây là cái bút bi hay bút chì bấm)

   …シャープペンシル です。(Đó là bút chì bấm)

5.Danh từ 1の Danh từ 2

a, Danh từ 1 giải thích Danh từ 2 nói về cái gì

れい (Ví dụ)

-これは コンピューターのほんです。(Đây là quyển sách nói về máy tính)

-これは じどうしゃのざっしです。(Đây là tạp trí nói về oto)

b, Danh từ 1 giải thích cho Danh từ 2 thuộc sở hữu của ai

れい (Ví dụ)

-あれは ミラーさんのかさ です。(Đó là cái ô của anh Mira.)

-これは わたしのけいたいでんわ です。(Đây là điện thoại di động của tôi)

-あれは だれのかばん ですか。(Cái đó là cặp sách của ai thế?)

…さとうさんの です. (Là của anh Sato)

6.そうですか

- Dùng khi người nói tiếp nhận được thông tin mới nào đó và muốn bày tỏ thái độ tiếp nhận của mình đối với thông tin đó.

れい:

A: このじしょは あなたの ですか。(Quyển từ điển này có phải của anh không?)

B: いいえ、ちがいます。ランさんのです。(Không, không phải đâu. Của chị Lan đấy)

A: そうですか。(Oh, vậy à)

Bài học được Vietcomtoday biên soạn theo giáo trình Mina no Nihongo.

Vietcomtoday.com

Tư vấn trực tuyến

    Hotline: 0327.26.27.28

Thống kê

Tổng truy cập

1.114.948

Đang xem

15

    Phản hổi - Đánh giá